Nghĩa của từ "be a law unto yourself" trong tiếng Việt

"be a law unto yourself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be a law unto yourself

US /bi ə lɔː ˈʌntuː jərˈself/
UK /bi ə lɔː ˈʌntuː jəˈself/
"be a law unto yourself" picture

Thành ngữ

tự làm theo ý mình, không theo quy tắc nào

to behave in a way that is independent and not influenced by rules or conventions

Ví dụ:
She tends to be a law unto herself, always doing things her own way.
Cô ấy có xu hướng tự làm theo ý mình, luôn làm mọi việc theo cách riêng của mình.
The artist was known to be a law unto himself, ignoring critics and trends.
Nghệ sĩ đó được biết đến là người tự làm theo ý mình, bỏ qua các nhà phê bình và xu hướng.